boston cream pie

boston cream pie

A baker places a slice of boston cream pie on a dessert plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh Boston cream pie: Một loại bánh ngọt, thực chất bánh lớp (layer cake) gồm hai lớp bánh xốp (sponge cake) kẹp nhân kem trứng (custard) ở giữa, phủ bên trên lớp --la (chocolate glaze). Mặc dù tên gọi chữ "pie" (bánh nướng), nhưng đây bánh ngọt dạng bánh gato, không phải bánh nướng vỏ bột.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm món bánh Boston cream pie ngon nhất cho sinh nhật tôi hàng năm.)
  • (Tiệm bánh bán một chiếc bánh Boston cream pie thơm ngon với lớp phủ --la đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boston cream pie" trong văn hóa ẩm thực: Món bánh này nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được coi món tráng miệng đặc trưng của tiểu bang Massachusetts. Tên gọi "pie" bắt nguồn từ thế kỷ 19 khi các món bánh tương tự được nướng trong khuôn pie (pie tin), thành phần chính bánh xốp.
    • The Boston cream pie was officially named the state dessert of Massachusetts in 1996. (Bánh Boston cream pie chính thức được chọn món tráng miệng của tiểu bang Massachusetts vào năm 1996.)
Biến thể từ gần giống
  • Boston cream doughnut (bánh rán Boston cream): Một biến thể phổ biến, bánh rán (doughnut) hình tròn, nhân kem trứng phủ --la.
    • I prefer a Boston cream doughnut over the pie version. (Tôi thích bánh rán Boston cream hơn phiên bản bánh pie.)
Từ đồng nghĩa
  • Custard-filled layer cake: bánh lớp nhân kem trứng.
  • Chocolate-glazed custard cake: bánh kem trứng phủ --la.
Các cụm từ liên quan
  • "a slice of boston cream pie": một lát bánh Boston cream pie.
    • I'd like a slice of boston cream pie with my coffee, please. (Làm ơn cho tôi một lát bánh Boston cream pie kèm cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "boston cream pie".)